Danh sách

Cefotaxim 1g

0
Cefotaxim 1g - SĐK VD-20837-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxim 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Cefotaxime 1g

0
Cefotaxime 1g - SĐK VN-18186-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime 1g Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Cefpas

0
Cefpas - SĐK VN-18361-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpas Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl) 1g

Cefclor 500 mg

0
Cefclor 500 mg - SĐK VD-20692-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefclor 500 mg Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg

Cefpibolic-1000

0
Cefpibolic-1000 - SĐK VN-18224-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpibolic-1000 Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch - Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat) 1 g

Cefdimaxe Injection

0
Cefdimaxe Injection - SĐK VN-17996-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdimaxe Injection Bột pha tiêm - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg

Cefpodoxim 100

0
Cefpodoxim 100 - SĐK VD-20676-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxim 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg

Cefdinir 125 – HV

0
Cefdinir 125 - HV - SĐK VD-20603-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdinir 125 - HV Thuốc bột uống - Cefdinir 125 mg

Cefpodoxim 100mg

0
Cefpodoxim 100mg - SĐK VD-20865-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxim 100mg Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Cefdinir 125 – US

0
Cefdinir 125 - US - SĐK VD-21033-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdinir 125 - US Thuốc bột uống - Cefdinir 125 mg