Trang chủ 2020
Danh sách
Cefaclor 125mg
Cefaclor 125mg - SĐK VD-21657-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 125mg Bột pha hỗn dịch uống - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
Cefaclor 250mg
Cefaclor 250mg - SĐK VD-20474-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 250mg Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250 mg
Cefaclor 500mg
Cefaclor 500mg - SĐK VD-20851-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefaclor 500mg Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 500mg
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil 500mg - SĐK VD-21371-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 500mg Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500mg
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil 500mg - SĐK VD-21896-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 500mg Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500mg
Cefalexin 250mg
Cefalexin 250mg - SĐK VD-20819-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefalexin 250mg Viên nang cứng - Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat) 250mg
Cefalexin capsules BP 500mg
Cefalexin capsules BP 500mg - SĐK VN-17947-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefalexin capsules BP 500mg Viên nang cứng - Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg
Cefalexin capsules BP 500mg
Cefalexin capsules BP 500mg - SĐK VN-18029-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefalexin capsules BP 500mg Viên nang cứng - Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg
Cefantif 100 tab
Cefantif 100 tab - SĐK VD-21581-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefantif 100 tab Viên nén bao phim - Cefdinir 100 mg
Cefantif 300 cap
Cefantif 300 cap - SĐK VD-21582-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefantif 300 cap Viên nang cứng - Cefdinir 300 mg