Danh sách

Zinaxtab 250

0
Zinaxtab 250 - SĐK VD-23725-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zinaxtab 250 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg

Zinaxtab 500

0
Zinaxtab 500 - SĐK VD-23087-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zinaxtab 500 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg

Zolifast 2000

0
Zolifast 2000 - SĐK VD-23022-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zolifast 2000 Thuốc bột pha tiêm - Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) 2g

Zolinstad 1g

0
Zolinstad 1g - SĐK VD-23866-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zolinstad 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g

Zoramo

0
Zoramo - SĐK VD-22158-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zoramo Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 250 mg

Zyvox

0
Zyvox - SĐK VN-19301-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zyvox Dung dịch truyền - LinezoIid 600mg/300ml

Metronidazole Injection USP 500mg

0
Metronidazole Injection USP 500mg - SĐK VN-5608-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Injection USP 500mg Dung dịch tiêm - Metronidazole

Acigmentin 1000

0
Acigmentin 1000 - SĐK VD-21216-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Acigmentin 1000 Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg

Zasemer 2g

0
Zasemer 2g - SĐK VD-23501-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zasemer 2g Bột pha tiêm - Ceflizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g

Acigmentin 281,25

0
Acigmentin 281,25 - SĐK VD-21619-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Acigmentin 281,25 Thuốc cốm - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid clavulanic dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg