Trang chủ 2020
Danh sách
Coduroxyl 250
Coduroxyl 250 - SĐK VD-22216-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Coduroxyl 250 Thuốc bột uống - Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 250mg/gói 2g
Ciprom 500
Ciprom 500 - SĐK VD-22816-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprom 500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl. H2O) 500mg
Colistin TZF
Colistin TZF - SĐK VN-19363-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Colistin TZF Bột pha tiêm/truyền và hít - Natri colistimethat 1000000IU
Cipromax 2mg/ml solution for infusion
Cipromax 2mg/ml solution for infusion - SĐK VN-19374-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cipromax 2mg/ml solution for infusion Dung dịch tiêm - Ciprofloxacin 2mg/ml
Cophacefpo 200
Cophacefpo 200 - SĐK VD-22713-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cophacefpo 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim 200mg
Cipthasone
Cipthasone - SĐK VD-23818-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cipthasone Dung dịch nhỏ mắt, tai - Mỗi 5 ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 15mg
Coruno 2G
Coruno 2G - SĐK VD-23037-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Coruno 2G Bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg
Clarithromycin 500
Clarithromycin 500 - SĐK VD-22171-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clarithromycin 500 Viên nén bao phim - Clarithromycin 500mg
Cotrimbaby
Cotrimbaby - SĐK VD-23771-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotrimbaby Thuốc cốm - Mỗi gói 1,5g chứa Sulfamethoxazol 200 mg; Trimethoprim 40 mg
Clathepharm 250
Clathepharm 250 - SĐK VD-22584-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clathepharm 250 Thuốc bột uống - Mỗi gói 1,5g chứa Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanate Potassium kết hợp với Microcrystallin cellulose (11)) 31,25 mg