Danh sách

Aviflox 400

0
Aviflox 400 - SĐK VN-18984-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Aviflox 400 Viên nén bao phim - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg

Carazotam

0
Carazotam - SĐK VN-18858-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Carazotam Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Piperacillin 2g; Tazobactam 0,25g

Axcel Cephalexin-125 Suspension

0
Axcel Cephalexin-125 Suspension - SĐK VN-19213-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Axcel Cephalexin-125 Suspension Bột pha hỗn dịch uống - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 125mg

Cedax

0
Cedax - SĐK VN-19254-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cedax Bột pha hỗn dịch uống - Ceftibuten 36mg/ml

Baumazop lnj. 1 g

0
Baumazop lnj. 1 g - SĐK VN-18606-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Baumazop lnj. 1 g Bột pha tiêm - Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride) 1g

Beeceftron Inj

0
Beeceftron Inj - SĐK VN-18607-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Beeceftron Inj Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g

Beecerazon Inj

0
Beecerazon Inj - SĐK VN-19489-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Beecerazon Inj Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon sodium) 1g

Beecetrax Inj. 1g

0
Beecetrax Inj. 1g - SĐK VN-19488-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Beecetrax Inj. 1g Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g

Biofumoksym

0
Biofumoksym - SĐK VN-19303-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Biofumoksym Bột pha dung dịch tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g

Biofumoksym

0
Biofumoksym - SĐK VN-19304-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Biofumoksym Bột pha dung dịch hoặc hỗn dịch tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg