Trang chủ 2020
Danh sách
Aginalxic
Aginalxic - SĐK VD-23486-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Aginalxic Viên nén bao phim - Acid nalidixic 500mg
Agiroxi 50
Agiroxi 50 - SĐK VD-23487-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Agiroxi 50 Thuốc bột uống - Mỗi gói 1,5g chứa Roxithromycin 50mg
Albendazol
Albendazol - SĐK VD-23746-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albendazol Viên nén bao phim - Albendazol 400mg
Albendazol 400 mg
Albendazol 400 mg - SĐK VD-22647-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albendazol 400 mg Viên nén - Albendazol 400 mg
Alembic Moxoft
Alembic Moxoft - SĐK VN-18591-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alembic Moxoft Dung dịch nhỏ mắt - Moxifoxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5,4mg/ml
Alzed Tablet 400 mg
Alzed Tablet 400 mg - SĐK VN-18883-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alzed Tablet 400 mg Viên nhai - Albendazole 400mg
Amisine 500
Amisine 500 - SĐK VD-22600-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amisine 500 Dung dịch tiêm - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500 mg/2ml
Ammoclone
Ammoclone - SĐK VN-19179-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ammoclone Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium) 125mg
Amoclav
Amoclav - SĐK VN-18593-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amoclav Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicilin (dưới dạng amoxxicilin trihydrat) 400mg/5ml; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Microcrystalline cellulose blend 11) 57mg/5ml
Amogenitne 250mg/62,5mg
Amogenitne 250mg/62,5mg - SĐK VD-22220-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amogenitne 250mg/62,5mg Bột pha hỗn dịch uống - Gói 17g chứa Amoxicillin (dưới dạng AmoxiciIIin trihydrat) 250mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 11) 62,5mg