Danh sách

Meropenem 1g

0
Meropenem 1g - SĐK VD-24339-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meropenem 1g Thuốc bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng hỗn hợp meropenem trihydrat phối hợp với natri carbonat theo tỷ lệ 10,208) 1g

Mizoan 800

0
Mizoan 800 - SĐK VD-25992-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mizoan 800 Viên nén - Aciclovir 800mg

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK VD-24107-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Viên nén - Metronidazol 250 mg

Moxoft

0
Moxoft - SĐK VN-19763-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxoft Viên nén bao phim - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK VD-25353-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Viên nén - Metronidazol 250mg

Nadixime 100DT

0
Nadixime 100DT - SĐK VN-19584-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nadixime 100DT Viên nén phân tán - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Metronidazol 250 mg

0
Metronidazol 250 mg - SĐK VD-25925-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 mg Viên nén bao phim - Metronidazol 250mg

Negacef 250

0
Negacef 250 - SĐK VD-24965-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Negacef 250 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg

Metronidazole solution Injection

0
Metronidazole solution Injection - SĐK VN-19813-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole solution Injection Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole 500mg/100ml

Mica 250

0
Mica 250 - SĐK VN-19803-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mica 250 Dung dịch tiêm - Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 250mg/2ml