Danh sách

Midantin 875/125

0
Midantin 875/125 - SĐK VD-25214-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midantin 875/125 Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết lợp với Avicel 11) 125 mg

Midapezon

0
Midapezon - SĐK VD-25725-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midapezon Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5 g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5 g

Minicef 400mg

0
Minicef 400mg - SĐK VD-25391-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Minicef 400mg Viên nén bao phim - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 400mg

Mizoan 200

0
Mizoan 200 - SĐK VD-25991-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mizoan 200 Viên nén - Aciclovir 200mg

Meropenem 1g

0
Meropenem 1g - SĐK VD-24339-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meropenem 1g Thuốc bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng hỗn hợp meropenem trihydrat phối hợp với natri carbonat theo tỷ lệ 10,208) 1g

Mizoan 800

0
Mizoan 800 - SĐK VD-25992-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mizoan 800 Viên nén - Aciclovir 800mg

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK VD-24107-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Viên nén - Metronidazol 250 mg

Moxoft

0
Moxoft - SĐK VN-19763-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxoft Viên nén bao phim - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK VD-25353-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Viên nén - Metronidazol 250mg

Nadixime 100DT

0
Nadixime 100DT - SĐK VN-19584-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nadixime 100DT Viên nén phân tán - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg