Danh sách

Fosfomycin Invagen 4g

0
Fosfomycin Invagen 4g - SĐK VN-19881-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fosfomycin Invagen 4g Bột pha tiêm truyền - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) 4g

Foximstad 1g

0
Foximstad 1g - SĐK VD-24438-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Foximstad 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Euprocin 500

0
Euprocin 500 - SĐK VD-25677-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Euprocin 500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg

Fragenem 0,5 g

0
Fragenem 0,5 g - SĐK VD-24717-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fragenem 0,5 g Bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 0,5g

Eurovir 200mg

0
Eurovir 200mg - SĐK VN-19896-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Eurovir 200mg Viên nang cứng - Aciclovir vi tinh thể 200mg

Fragenem 1 g

0
Fragenem 1 g - SĐK VD-24718-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fragenem 1 g Bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g

Fabamox 250

0
Fabamox 250 - SĐK VD-25791-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fabamox 250 Viên nang cứng - Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 250mg

Fumecar

0
Fumecar - SĐK VD-24170-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fumecar Viên nén nhai - Mebendazol 500 mg

Fabzicocin

0
Fabzicocin - SĐK VD-24289-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fabzicocin Viên nang cứng - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg

Furect I.V

0
Furect I.V - SĐK VN-19848-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Furect I.V Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin 200mg/100ml