Trang chủ 2020
Danh sách
Cefazolin 1g
Cefazolin 1g - SĐK VD-25288-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefazolin 1g Bột pha tiêm - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1000mg
Cefazolin 2g
Cefazolin 2g - SĐK VD-24297-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefazolin 2g Thuốc bột pha tiêm - CefazoIin (dưới dạng Cefazolin natri) 2g
Cefcin 2g
Cefcin 2g - SĐK VN-19915-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefcin 2g Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) 2g
Cefdinir 100 Glomed
Cefdinir 100 Glomed - SĐK VD-24160-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdinir 100 Glomed Viên nén bao phim - Cefdinir 100 mg
Cefdinir 125
Cefdinir 125 - SĐK VD-25824-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdinir 125 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 2,5g chứa Cefdinir 125mg
Benzylpenicillin sodium powder for injection 1.000.000 IU
Benzylpenicillin sodium powder for injection 1.000.000 IU - SĐK VN-19579-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzylpenicillin sodium powder for injection 1.000.000 IU Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri) 1.000.000 IU
Cefdinir 125mg
Cefdinir 125mg - SĐK VD-24795-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdinir 125mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 2,6g chứa Cefdinir 125mg
Biofazolin
Biofazolin - SĐK VN-20053-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Biofazolin Bột pha tiêm - Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) 1g
Cefdinir 125-MV
Cefdinir 125-MV - SĐK VD-24655-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdinir 125-MV Thuốc bột uống - Mỗi gói 2,5g chứa Cefdinir 125 mg
Biomyces 2G
Biomyces 2G - SĐK VD-25794-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Biomyces 2G Bột pha tiêm - Ceftezol (dưới dạng Ceftezol natri) 2000mg