Danh sách

Ampicillin 500 mg

0
Ampicillin 500 mg - SĐK VD-24980-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ampicillin 500 mg Viên nang cứng - Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat compacted) 500mg

Ama Power

0
Ama Power - SĐK VN-19857-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ama Power Bột pha tiêm - Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg

Ampicillin MKP 500

0
Ampicillin MKP 500 - SĐK VD-25878-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ampicillin MKP 500 Viên nang cứng - Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) 500mg

Ambac Injection 1.5g

0
Ambac Injection 1.5g - SĐK VN-19798-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ambac Injection 1.5g Bột pha tiêm - Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g

Amribazin

0
Amribazin - SĐK VD-25938-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amribazin Viên nén bao phim - Ribavirin 500mg

Ambihep

0
Ambihep - SĐK VD-24719-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ambihep Viên nén - Adefovir dipivoxil 10mg

Antirova plus

0
Antirova plus - SĐK VD-25640-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Antirova plus Viên nén bao phim - Spiramycin 750000 IU; Metronidazol 125mg

AmoDHG 250

0
AmoDHG 250 - SĐK VD-24591-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. AmoDHG 250 Viên nén nhai - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg

AmoDHG 500

0
AmoDHG 500 - SĐK VD-24096-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. AmoDHG 500 Viên nang cứng (xanh bạc - nâu tím bạc) - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg

Amogentine 500mg/125mg

0
Amogentine 500mg/125mg - SĐK VD-25283-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amogentine 500mg/125mg Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 11) 125mg