Trang chủ 2020
Danh sách
Cephalexin 500mg
Cephalexin 500mg - SĐK VD-27280-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalexin 500mg Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
Cephalexin 500mg
Cephalexin 500mg - SĐK VD-28116-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalexin 500mg Viên nang cứng (tím đỏ-tím xanh) - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
Cephalothin 2g
Cephalothin 2g - SĐK VD-26188-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalothin 2g Thuốc bột pha tiêm - Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 2 g
Cephalothin 2g
Cephalothin 2g - SĐK VD-28495-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalothin 2g Thuốc bột pha tiêm - Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 2g
Cephalothin 500
Cephalothin 500 - SĐK VD-28496-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalothin 500 Thuốc bột pha tiêm - Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 500 mg
Ceplo 2g
Ceplo 2g - SĐK VN-20737-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceplo 2g Bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g
Cetecoribavir
Cetecoribavir - SĐK VD-27174-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cetecoribavir Viên nén - Aciclovir 400mg
Chloramphenicol 250 mg
Chloramphenicol 250 mg - SĐK VD-27281-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Chloramphenicol 250 mg Viên nén bao đường - Cloramphenicol 250 mg
Cefuroxime Panpharma
Cefuroxime Panpharma - SĐK VN-20878-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefuroxime Panpharma Bột pha tiêm - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
Choongwae Prepenem 500mg
Choongwae Prepenem 500mg - SĐK VN-20532-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Choongwae Prepenem 500mg Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền - Mỗi lọ chứa Imipenem khan (dưới dạng Imipenem 530mg) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri 532mg) 500mg