Danh sách

Setpana

0
Setpana - SĐK VD-29464-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Setpana Viên nén phân tán - Cefdinir 300 mg

Tetracyclin

0
Tetracyclin - SĐK VD-30127-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin Viên nén - Tetracyclin hydroclorid 250 mg

Shurocinol

0
Shurocinol - SĐK VN-21129-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Shurocinol Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin 500mg

Tetracyclin 250

0
Tetracyclin 250 - SĐK VD-29166-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin 250 Viên nén - Tetracyclin hydrochlorid 250 mg

Sibalyn 80mg/ 100ml

0
Sibalyn 80mg/ 100ml - SĐK VD-29691-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sibalyn 80mg/ 100ml Dung dịch tiêm truyền - Mỗi chai 100 ml dung dịch chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80 mg

Themox Tabs

0
Themox Tabs - SĐK VD-29311-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Themox Tabs Viên nén - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1000mg

Sulamcin 250

0
Sulamcin 250 - SĐK VD-29154-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulamcin 250 Thuốc bột uống - Mỗi gói 1,7 g chứa Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat dihydrat) 250 mg

Sulamcin 750

0
Sulamcin 750 - SĐK VD-29155-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulamcin 750 Viên nén bao phim - Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylate dihydrate) 750 mg

Syndent Dental Gel

0
Syndent Dental Gel - SĐK VN-21137-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Syndent Dental Gel Gel bôi răng - Metronidazole (dưới dạng Metronidazole benzoate) 0,319g/20g; Chlorhexidine gluconate 0,05g/20g

Tabracef 300 cap

0
Tabracef 300 cap - SĐK VD-29573-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tabracef 300 cap Viên nang cứng - Cefdinir 300mg