Danh sách

Midepime 2g

0
Midepime 2g - SĐK VD-29012-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midepime 2g Thuốc bột pha tiêm - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2 g

Moflox

0
Moflox - SĐK VD-29813-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moflox Viên nén bao phim - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg

Moxcor sachet

0
Moxcor sachet - SĐK VN-20903-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxcor sachet Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 2,5g chứa Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg

Moxflacine

0
Moxflacine - SĐK VD-29317-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxflacine Viên nén bao phim - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 400mg

Moxilox

0
Moxilox - SĐK VN-21075-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxilox Viên nén bao phim - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg

Musclid 300

0
Musclid 300 - SĐK VD-28992-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Musclid 300 Viên nén bao phim - Roxithromycin 300 mg

Naligram

0
Naligram - SĐK VD-28869-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Naligram Viên nén bao phim - Acid nalidixic 500mg

Meroright 500 mg

0
Meroright 500 mg - SĐK VN-20942-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meroright 500 mg Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg

Necpime

0
Necpime - SĐK VN-21080-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Necpime Bột pha tiêm - Cefepim (dưới dạng cefepim dihydrochlorid) 2g

Metroveno

0
Metroveno - SĐK VD-28856-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metroveno Dung dịch tiêm truyền - Mỗi lọ 100 ml dung dịch chứa Metronidazol 500 mg