Danh sách

Co-trimoxazol

0
Co-trimoxazol - SĐK VD-29516-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Co-trimoxazol Viên nén - Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg

Cotrimoxazol 960

0
Cotrimoxazol 960 - SĐK VD-29161-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotrimoxazol 960 Viên nén - Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg

Cotrimxazon 480

0
Cotrimxazon 480 - SĐK VD-29713-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotrimxazon 480 Viên nén - Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg

Daphazyl

0
Daphazyl - SĐK VD-28787-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Daphazyl Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg

Disvir 200

0
Disvir 200 - SĐK VD-29101-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Disvir 200 Viên nén bao phim - Aciclovir 200mg

Disvir 400

0
Disvir 400 - SĐK VD-29102-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Disvir 400 Viên nén bao phim - Aciclovir 400mg

Disvir 800

0
Disvir 800 - SĐK VD-29103-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Disvir 800 Viên nén bao phim - Aciclovir 800mg

Dophasidic

0
Dophasidic - SĐK VD-29869-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dophasidic Hỗn dịch uống - Mỗi lọ 100 ml chứa Acid nalidixic 6g

Dophavir

0
Dophavir - SĐK VD-29870-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dophavir Kem bôi da - Mỗi 5g chứa Acyclovir 0,25g

Clarithromycin for injection 500mg

0
Clarithromycin for injection 500mg - SĐK VN-21069-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clarithromycin for injection 500mg Bột đông khô pha tiêm - Clarithromycin 500mg