Danh sách

Thuốc Imetoxim 1g - SĐK VD-26846-17

Imetoxim 1g

0
Imetoxim 1g - SĐK VD-26846-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imetoxim 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Cefotaxime 1g

0
Cefotaxime 1g - SĐK VD-28735-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime 1g Bột pha tiêm - Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxime natri) 1g

Hufotaxime

0
Hufotaxime - SĐK VD-24631-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hufotaxime Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Imetoxim_UL 1g

0
Imetoxim_UL 1g - SĐK VD-22159-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imetoxim_UL 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
Thuốc pms-Bactamox 500 mg - SĐK VD-22899-15

pms-Bactamox 500 mg

0
pms-Bactamox 500 mg - SĐK VD-22899-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. pms-Bactamox 500 mg Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250 mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 250 mg

Acectum

0
Acectum - SĐK VN-21262-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Acectum Bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g

Korazon Inj.

0
Korazon Inj. - SĐK VN-18680-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Korazon Inj. Bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Thuốc ZALENKA - SĐK VD-11749-12

ZALENKA

0
ZALENKA - SĐK VD-11749-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. ZALENKA Viên nén bao phim - Minocyclin hydroclorid Tương dương minocyclin 50mg

Chemacin 100

0
Chemacin 100 - SĐK VD-30868-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Chemacin 100 Dung dịch tiêm - Mỗi ống 4 ml chứa Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 1000 mg

Metrogyl 250mg

0
Metrogyl 250mg - SĐK VN-10394-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metrogyl 250mg Viên nén - Metronidazole