Trang chủ 2020
Danh sách
Hufotaxime
Hufotaxime - SĐK VD-12021-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hufotaxime - Cefotaxim sodium tương ứng với 1gam Cefotaxim
Dardum
Dardum - SĐK VN-10370-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dardum Bột pha tiêm - Cefoperazon natri
Primocef 500
Primocef 500 - SĐK VD-11759-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Primocef 500 - Cefalexin monohydrat tương ứng với 500 mg Cefalexin
Tazoright 4,5g
Tazoright 4,5g - SĐK VN-19841-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazoright 4,5g Thuốc bột pha tiêm truyền - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Huforazone
Huforazone - SĐK VD-12020-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Huforazone - Cefoperazone sodium tương ứng với 1g Cefoperazon
Novogyl
Novogyl - SĐK VD-27287-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Novogyl Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
Cefren 200mg Suspension
Cefren 200mg Suspension - SĐK VN-10535-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefren 200mg Suspension Bột pha hỗn dịch uống - Azithromycin
Roxenla
Roxenla - SĐK VN-9992-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Roxenla Bột khô pha hỗn dịch uống - Azithromycin
Zitromax
Zitromax - SĐK VN-11235-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zitromax Viên nén bao phim - Azithromycin
Zibac
Zibac - SĐK VN-10096-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zibac Dung dịch nhỏ mắt - Azithromycin

