Danh sách

Hufotaxime

0
Hufotaxime - SĐK VD-12021-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hufotaxime - Cefotaxim sodium tương ứng với 1gam Cefotaxim
Thuốc Dardum - SĐK VN-10370-10

Dardum

0
Dardum - SĐK VN-10370-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dardum Bột pha tiêm - Cefoperazon natri

Primocef 500

0
Primocef 500 - SĐK VD-11759-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Primocef 500 - Cefalexin monohydrat tương ứng với 500 mg Cefalexin

Tazoright 4,5g

0
Tazoright 4,5g - SĐK VN-19841-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazoright 4,5g Thuốc bột pha tiêm truyền - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g

Huforazone

0
Huforazone - SĐK VD-12020-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Huforazone - Cefoperazone sodium tương ứng với 1g Cefoperazon
Thuốc Novogyl - SĐK VD-27287-17

Novogyl

0
Novogyl - SĐK VD-27287-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Novogyl Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg

Cefren 200mg Suspension

0
Cefren 200mg Suspension - SĐK VN-10535-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefren 200mg Suspension Bột pha hỗn dịch uống - Azithromycin

Roxenla

0
Roxenla - SĐK VN-9992-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Roxenla Bột khô pha hỗn dịch uống - Azithromycin

Zitromax

0
Zitromax - SĐK VN-11235-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zitromax Viên nén bao phim - Azithromycin

Zibac

0
Zibac - SĐK VN-10096-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zibac Dung dịch nhỏ mắt - Azithromycin