Danh sách

Tilmizin 300

0
Tilmizin 300 - SĐK VD-30542-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tilmizin 300 Dung dịch tiêm - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300 mg/3 ml
Thuốc pms - Bactamox 625 - SĐK VD-20449-14

pms – Bactamox 625

0
pms - Bactamox 625 - SĐK VD-20449-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. pms - Bactamox 625 Thuốc cốm pha hỗn dịch uống - Amoxicillin 500 mg; Sulbactam 125 mg
Thuốc Auclanityl 625mg - SĐK VD-11695-10

Auclanityl 625mg

0
Auclanityl 625mg - SĐK VD-11695-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Auclanityl 625mg - Amoxicillin trihydrat 574mg tương đương Amoxicillin khan 500mg); kali clavulanat 148,75mg (tương đương acid clavulanic 125mg)
Thuốc Shinacin - SĐK VN-16371-13

Shinacin

0
Shinacin - SĐK VN-16371-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Shinacin Viên nén phân tán - Amoxicillin 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 50mg

Dutixim 100

0
Dutixim 100 - SĐK VD-18265- 13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dutixim 100 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg
Thuốc Augbidil 250mg/31

Augbidil 250mg/31,25mg

0
Augbidil 250mg/31,25mg - SĐK VD-26363-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Augbidil 250mg/31,25mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1g chứa Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat và Silicon dioxide 11) 31,25mg
Thuốc Mibeviru cream - SĐK VD-18120-12

Mibeviru cream

0
Mibeviru cream - SĐK VD-18120-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mibeviru cream Kem bôi da - Acyclovir 250mg
Thuốc Augbidil 1g - SĐK VD-27254-17

Augbidil 1g

0
Augbidil 1g - SĐK VD-27254-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Augbidil 1g Viên nén bao phim - Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate kết hợp với Microcrystallin cellulose (11)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg
Thuốc IMEXIME 50 - SĐK VD-13436-10

IMEXIME 50

0
IMEXIME 50 - SĐK VD-13436-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. IMEXIME 50 Thuốc bột pha uống - Cefixim trihydrat tương đương 50 mg Cefixim
Thuốc Bironem 1g - SĐK VD-23138-15

Bironem 1g

0
Bironem 1g - SĐK VD-23138-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bironem 1g Thuốc bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) 1g