Danh sách

Thuốc Tavanic - SĐK VN-19904-16

Tavanic

0
Tavanic - SĐK VN-19904-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tavanic Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23 mg) 250mg/50ml

TV-Ceftri

0
TV-Ceftri - SĐK VD-17583-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. TV-Ceftri Bột pha tiêm - Ceftriaxone sodium 1g
Thuốc Moxetero - SĐK VN-18708-15

Moxetero

0
Moxetero - SĐK VN-18708-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Moxetero Viên nén bao phim - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifoxacin hydrochlorid) 400mg

Voriole 50

0
Voriole 50 - SĐK VN3-81-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Voriole 50 Viên nén bao phim - Voriconazol 50mg
Thuốc Rocephin 1g I.V. - SĐK VN-17036-13

Rocephin 1g I.V.

0
Rocephin 1g I.V. - SĐK VN-17036-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rocephin 1g I.V. Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxon 1g

Sofuvir

0
Sofuvir - SĐK VN3-105-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sofuvir Viên nén bao phim - Sofosbuvir 400mg
Thuốc Unasyn - SĐK VN-14306-11

Unasyn

0
Unasyn - SĐK VN-14306-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unasyn Viên nén bao phim - Sultamicillin Tosilat 375mg
Thuốc TV-Perazol - SĐK VD-4381-07

TV-Perazol

0
TV-Perazol - SĐK VD-4381-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. TV-Perazol Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazone sodium
Thuốc Milrixa - SĐK VN-18860-15

Milrixa

0
Milrixa - SĐK VN-18860-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Milrixa Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg/4ml
Thuốc Fuzolsel - SĐK VD-23908-15

Fuzolsel

0
Fuzolsel - SĐK VD-23908-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fuzolsel Viên nang cứng - Fluconazol 150mg