Trang chủ 2020
Danh sách
Alzental 400mg
Alzental 400mg - SĐK VNB-1110-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alzental 400mg Viên bao phim - Albendazole
Vitraclor 375mg
Vitraclor 375mg - SĐK VD-22544-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vitraclor 375mg Viên nén bao phim - Cefaclor 375mg
Clorocid TW3
Clorocid TW3 - SĐK VD-25305-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clorocid TW3 Viên nén - Cloramphenicol 250mg
Agifamcin 300
Agifamcin 300 - SĐK VD-14223-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Agifamcin 300 Viên nang - Rifampicin 300mg
Ribatagin 500
Ribatagin 500 - SĐK VD-28833-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ribatagin 500 Viên nén bao phim - Ribavirin 500 mg
Amikacin 125mg/ml
Amikacin 125mg/ml - SĐK VN-17406-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amikacin 125mg/ml Dung dịch tiêm truyền - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) 250mg/2ml
Vacocipdex 500
Vacocipdex 500 - SĐK VD-23752-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vacocipdex 500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg
Lamiffix 100
Lamiffix 100 - SĐK VD-30316-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lamiffix 100 Viên nén bao phim - Lamivudin 100mg
Tenoboston
Tenoboston - SĐK VD-20424-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenoboston Viên nén dài bao phim - Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Sefutin 1.5M
Sefutin 1.5M - SĐK VD-22818-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sefutin 1.5M Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000IU








