Danh sách

Ticarlinat 3,2g

0
Ticarlinat 3,2g - SĐK VD-28959-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ticarlinat 3,2g Thuốc bột pha tiêm truyền - Ticarcilin 3,0g; Acid clavulanic 0,2g
Thuốc Senitram 2g/1g - SĐK VD-25215-16

Senitram 2g/1g

0
Senitram 2g/1g - SĐK VD-25215-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Senitram 2g/1g Thuốc bột pha tiêm - Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 2 g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1 g
Thuốc Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU - SĐK VD-25206-16

Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU

0
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU - SĐK VD-25206-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU Thuốc bột pha tiêm - Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Thuốc Combikit 3

Combikit 3,2g

0
Combikit 3,2g - SĐK VD-21866-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Combikit 3,2g Bột pha tiêm - Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 3,0g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2g
Thuốc Multicand - SĐK VN-12039-11

Multicand

0
Multicand - SĐK VN-12039-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Multicand Viên nang - Itraconazole 100mg
Thuốc Éloseptol - SĐK VD-27397-17

Éloseptol

0
Éloseptol - SĐK VD-27397-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Éloseptol Viên nén - Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg
Thuốc Zentel 200mg - SĐK GC-0182-12

Zentel 200mg

0
Zentel 200mg - SĐK GC-0182-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zentel 200mg Viên nén bao phim - Albendazole
Thuốc Tanox - SĐK VD-26518-17

Tanox

0
Tanox - SĐK VD-26518-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tanox Viên nén nhai - Niclosamid 500mg
Thuốc Éloge Ery enfant - SĐK VD-11943-10

Éloge Ery enfant

0
Éloge Ery enfant - SĐK VD-11943-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Éloge Ery enfant Thuốc bột - Erythromycin (dạng erythromycin ethylsuccinat) 250 mg
Thuốc Korus Albendazole Tab 400mg - SĐK VN-15569-12

Korus Albendazole Tab 400mg

0
Korus Albendazole Tab 400mg - SĐK VN-15569-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Korus Albendazole Tab 400mg Viên nén bao phim - Albendazole