Trang chủ 2020
Danh sách
Quafa-Azi 500 mg
Quafa-Azi 500 mg - SĐK VD-22998-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quafa-Azi 500 mg Viên nang cứng - Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
Quafa-Azi 250
Quafa-Azi 250 - SĐK VD-4805-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Quafa-Azi 250 Viên nang - Azithromycin
Fabamox 500
Fabamox 500 - SĐK VD-25792-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fabamox 500 Viên nang cứng - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
Sulperazone
Sulperazone - SĐK VN-16853-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulperazone Bột pha tiêm - Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 500mg ; Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 500mg
Alclav Tablets 625mg
Alclav Tablets 625mg - SĐK VN-19766-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alclav Tablets 625mg Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Alclav 1.2G Injection
Alclav 1.2G Injection - SĐK VN-9738-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alclav 1.2G Injection Thuốc bột pha tiêm - Amoxicillin Sodium, Clavulanate Potassium
Sofovir
Sofovir - SĐK 17808/QLD-KD - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sofovir Viên nén bao phim - Sofosbuvir 400 mg
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin 3 A.T - SĐK VD-25656-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ivermectin 3 A.T Viên nén bao phim - Ivermectin 3mg
Rezoclav
Rezoclav - SĐK VD-17968-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rezoclav Viên nén phân tán - Amoxicilin dưới dạng Amoxicilin trihydrat 500mg; Acid Clavulanic dưới dạng Kali Clavulanat 62,5mg
Aukamox 625
Aukamox 625 - SĐK VD-21285-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Aukamox 625 Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg






