Danh sách

Sivextro

0
Sivextro - SĐK VN3-145-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sivextro Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền - Teldizolid Phosphate 200mg

Sunfloxacin 750mg/150ml

0
Sunfloxacin 750mg/150ml - SĐK VD-32460-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sunfloxacin 750mg/150ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml

SM.Amoxicillin 250

0
SM.Amoxicillin 250 - SĐK VD-31694-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SM.Amoxicillin 250 Viên nén phân tán - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 250mg

SM.Ceclor 500

0
SM.Ceclor 500 - SĐK VD-32240-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SM.Ceclor 500 Viên nén phân tán - Cefaclor 500mg

Sofosbuvir 400mg

0
Sofosbuvir 400mg - SĐK QLĐB-774-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sofosbuvir 400mg Viên nén bao phim - Sofosbuvir 400mg

Sofosbuvir 400mg- Ledipasvir 90mg

0
Sofosbuvir 400mg- Ledipasvir 90mg - SĐK QLĐB-775-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sofosbuvir 400mg- Ledipasvir 90mg Viên nén bao phim - Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir 90mg

Spiramycin

0
Spiramycin - SĐK VD-32046-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin Viên nén bao phim - Spiramycin 1500000 IU

Spiramycin 1,5 MIU

0
Spiramycin 1,5 MIU - SĐK VD-31747-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1,5 MIU Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000 IU

Spiramycin 1.5M.I.U

0
Spiramycin 1.5M.I.U - SĐK VD-31966-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 1.5M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 1,5 MIU (340,9mg)

Spiramycin 3M.I.U

0
Spiramycin 3M.I.U - SĐK VD-31967-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 3MIU (681,8mg)