Danh sách

Rodogyl

0
Rodogyl - SĐK VN-21829-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rodogyl Viên nén bao phim - Spiramycin 750000IU; Metronidazole 125mg

Rokzy-150

0
Rokzy-150 - SĐK VN-21807-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rokzy-150 Viên nén bao phim - Roxithromycin 150mg

Rovonyl

0
Rovonyl - SĐK VD-32045-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rovonyl Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazole 125 mg

Roxithromycin 150mg

0
Roxithromycin 150mg - SĐK VD-31920-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Roxithromycin 150mg Viên nén bao phim - Roxithromycin 150mg

Piperacillin Panpharma 2g

0
Piperacillin Panpharma 2g - SĐK VN-21835-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Piperacillin Panpharma 2g Bột pha dung dịch tiêm - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 2g

Roxithromycin 300 mg

0
Roxithromycin 300 mg - SĐK VD-32516-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Roxithromycin 300 mg Viên nén bao phim - Roxithromycin 300 mg

Podokid 100 (mùi tutti frutti)

0
Podokid 100 (mùi tutti frutti) - SĐK VD-32484-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Podokid 100 (mùi tutti frutti) Thuốc bột pha hỗn dịch - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 130mg) 100mg

Ruxict

0
Ruxict - SĐK VD-31745-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ruxict Viên nén - Roxithromycin 150mg

Prezista

0
Prezista - SĐK VN3-159-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Prezista Viên nén bao phim - Darunavir (dưới dạng Darunavir ethanolat 867, 28mg) 800mg

Shindocef

0
Shindocef - SĐK VD-32376-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Shindocef Thuốc bột pha tiêm - Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 2g