Danh sách

Relipro 400

0
Relipro 400 - SĐK VD-32447-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Relipro 400 Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 400mg/200ml

Respira

0
Respira - SĐK VN-21944-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Respira Viên nén dài bao phim - Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg

Reyoung Streptomycin

0
Reyoung Streptomycin - SĐK VN-21874-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Reyoung Streptomycin Bột pha tiêm - Streptomycin (dưới dạng Streptomycin sulfat) 1g

Ribarin

0
Ribarin - SĐK VD-31504-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ribarin Dung dịch uống - Mỗi ml chứa Ribavirin 40mg

Ribarin 200

0
Ribarin 200 - SĐK VD-31505-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ribarin 200 Viên nén bao phim - Ribavirin 200mg

Ribarin 400

0
Ribarin 400 - SĐK VD-31506-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ribarin 400 Viên nén bao phim - Ribavirin 400mg

Ribastad 200

0
Ribastad 200 - SĐK VD-32403-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ribastad 200 Viên nén bao phim - Ribavirin 200mg

Rodogyl

0
Rodogyl - SĐK VN-21829-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rodogyl Viên nén bao phim - Spiramycin 750000IU; Metronidazole 125mg

Rokzy-150

0
Rokzy-150 - SĐK VN-21807-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rokzy-150 Viên nén bao phim - Roxithromycin 150mg

Rovonyl

0
Rovonyl - SĐK VD-32045-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rovonyl Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazole 125 mg