Danh sách

NAFALAZIN

0
NAFALAZIN - SĐK VD-32297-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. NAFALAZIN Viên nén bao phim tan trong ruột - Sulfasalazin 500 mg

Nalidixic acid

0
Nalidixic acid - SĐK VD-32050-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nalidixic acid Viên nén bao phim - Acid nalidixic 500mg

Nalidixic Acid Tablets BP. 500mg

0
Nalidixic Acid Tablets BP. 500mg - SĐK VN-21972-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nalidixic Acid Tablets BP. 500mg Viên nén bao phim - Acid Nalidixic 500mg

Negracin 150mg/1,5ml

0
Negracin 150mg/1,5ml - SĐK VD-31936-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Negracin 150mg/1,5ml Dung dịch tiêm - Mỗi 1,5ml chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150mg

Negracin 25 mg/1ml

0
Negracin 25 mg/1ml - SĐK VD-31937-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Negracin 25 mg/1ml Dung dịch tiêm - Mỗi 1 ml chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 25 mg

Negracin 50 mg/2ml

0
Negracin 50 mg/2ml - SĐK VD-31938-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Negracin 50 mg/2ml Dung dịch tiêm - Mỗi 2 ml chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 50 mg

Mitizen 400

0
Mitizen 400 - SĐK VD-32417-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mitizen 400 Viên nén nhai - Albendazol 400mg

Negracin 100mg/1ml

0
Negracin 100mg/1ml - SĐK VD-31935-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Negracin 100mg/1ml Dung dịch tiêm - Mỗi 1 ml chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100 mg

Mizinvir

0
Mizinvir - SĐK QLĐB-748-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mizinvir Viên nén bao phim - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg

Norfloxacin 400mg

0
Norfloxacin 400mg - SĐK VD-31961-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Norfloxacin 400mg Viên nén bao phim - Norfloxacin 400mg