Trang chủ 2020
Danh sách
Mekozetel 400mg/10ml
Mekozetel 400mg/10ml - SĐK VD-32147-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mekozetel 400mg/10ml Hỗn dịch uống - Mỗi 10ml chứa Albendazol 400mg
Metronidazole
Metronidazole - SĐK VN-21696-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Dung dịch tiêm truyền - Mỗi 100ml chứa Metronidazol 500mg
Metronidazole 400mg
Metronidazole 400mg - SĐK VD-31777-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 400mg Viên nén - Metronidazol 400mg/viên
Meyerclinda 150
Meyerclinda 150 - SĐK VD-32329-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meyerclinda 150 Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) 150mg
Meyerclinda 300
Meyerclinda 300 - SĐK VD-32330-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meyerclinda 300 Viên nang cứng - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride 375mg) 300mg
Micosalderm
Micosalderm - SĐK VD-32414-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Micosalderm Thuốc kem - Mỗi tuýp 10g chứa Miconazol nitrat 200mg
Micospray
Micospray - SĐK VD-32510-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Micospray Nhũ tương dùng ngoài - Mỗi lọ 15 ml chứa Miconazol nitrat 0,3 g
Midagentin 500/125mg
Midagentin 500/125mg - SĐK VD-31778-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midagentin 500/125mg Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + avicel tỷ lệ (11)) 125 mg
Maclevo 500
Maclevo 500 - SĐK VN-21896-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Maclevo 500 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Midamox 750
Midamox 750 - SĐK VD-32527-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midamox 750 Viên nén bao phim - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 750 mg