Danh sách

Lyfomin

0
Lyfomin - SĐK VD-32113-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lyfomin Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói chứa Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium hydrat) 400mg

Hataxacin 500 mg

0
Hataxacin 500 mg - SĐK VD-31685-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hataxacin 500 mg Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg

Hatiseptol

0
Hatiseptol - SĐK VD-31532-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hatiseptol Viên nén - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg

Ifatrax

0
Ifatrax - SĐK VD-31570-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ifatrax Viên nang cứng - Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) 100mg

Isoniazid

0
Isoniazid - SĐK VD-31789-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Isoniazid Viên nén bao phim - Isoniazid 300 mg

Ivermectin 6

0
Ivermectin 6 - SĐK VD-31553-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ivermectin 6 Viên nén - Ivermectin 6mg

Kabzu

0
Kabzu - SĐK VD-31831-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kabzu Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg

Keyuni 150

0
Keyuni 150 - SĐK VD-32454-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Keyuni 150 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat 227,35mg) 150mg/50ml

Keyuni 300

0
Keyuni 300 - SĐK VD-32455-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Keyuni 300 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat 454,7mg) 300mg/100ml

Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml

0
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml - SĐK VN-21775-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml Dung dịch tiêm truyền - Mỗi 1ml dung dịch chứa Fluconazol 2mg