Danh sách

Furect I.V

0
Furect I.V - SĐK VN-21754-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Furect I.V Dung dịch truyền tĩnh mạch - Ciprofloxacin 2mg/ml

Gentamicin 160mg/2ml

0
Gentamicin 160mg/2ml - SĐK VD-32488-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentamicin 160mg/2ml Dung dịch tiêm - Gentamicin  160mg/2ml

Gentawel

0
Gentawel - SĐK VN-21978-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gentawel Dung dịch tiêm - Mỗi 2ml dung dịch chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg

Getzlox Tablets 750mg

0
Getzlox Tablets 750mg - SĐK VN-21990-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Getzlox Tablets 750mg Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg

Glamivir

0
Glamivir - SĐK VD-32365-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glamivir Viên nén - Lamivudin 100 mg

Glyford

0
Glyford - SĐK VD-32225-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Glyford Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg

Flucomedil 150 mg

0
Flucomedil 150 mg - SĐK VN-21902-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flucomedil 150 mg Viên nang cứng - Fluconazol 150mg

Gontepi

0
Gontepi - SĐK VD-32359-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gontepi Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi 5 ml hỗn dịch sau pha chứa Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 180 mg

Fluconazol Stada 150 mg

0
Fluconazol Stada 150 mg - SĐK VD-32401-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fluconazol Stada 150 mg Viên nang cứng - Fluconazol 150mg

Grabulcure

0
Grabulcure - SĐK VN-21867-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Grabulcure Viên nén bao phim - Fluconazol 150mg