Danh sách

Flucomedil 150 mg

0
Flucomedil 150 mg - SĐK VN-21902-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flucomedil 150 mg Viên nang cứng - Fluconazol 150mg

Gontepi

0
Gontepi - SĐK VD-32359-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gontepi Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi 5 ml hỗn dịch sau pha chứa Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 180 mg

Fluconazol Stada 150 mg

0
Fluconazol Stada 150 mg - SĐK VD-32401-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fluconazol Stada 150 mg Viên nang cứng - Fluconazol 150mg

Grabulcure

0
Grabulcure - SĐK VN-21867-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Grabulcure Viên nén bao phim - Fluconazol 150mg

Flupaz 100

0
Flupaz 100 - SĐK VD-31484-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flupaz 100 Viên nang cứng - Fluconazol 100mg

Grovababy 375

0
Grovababy 375 - SĐK VD-31958-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Grovababy 375 Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,5g chứa Spiramycin 375 000 IU

Flupaz 150

0
Flupaz 150 - SĐK VD-31485-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flupaz 150 Viên nang cứng - Fluconazol 150mg

Grovamix

0
Grovamix - SĐK VD-31959-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Grovamix Viên nén bao phim - Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000 IU

Flupaz 50

0
Flupaz 50 - SĐK VD-31486-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flupaz 50 Viên nang cứng - Fluconazol 50mg

Franfaclor 125

0
Franfaclor 125 - SĐK VD-32162-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Franfaclor 125 Thuốc bột uống - Mỗi gói 2g chứa Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg