Danh sách

Ethambutol 400

0
Ethambutol 400 - SĐK VD-32137-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ethambutol 400 Viên nén bao phim - Ethambutol hydroclorid 400mg

CTTProzil 500

0
CTTProzil 500 - SĐK VD-32303-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. CTTProzil 500 Viên nén bao phim - Cefprozil 500 mg

Faclacin 2

0
Faclacin 2 - SĐK VD-31954-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Faclacin 2 Viên nang - Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 250,0mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 250,0mg

Cubadini

0
Cubadini - SĐK VD-32358-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cubadini Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 2,5g chứa Cefdinir 300 mg

Fastise 400

0
Fastise 400 - SĐK VD-31933-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fastise 400 Viên nang cứng (xanh-trắng) - Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 400 mg

Daharus 100

0
Daharus 100 - SĐK VD-31829-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Daharus 100 Viên nén phân tán - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg

Fawagy

0
Fawagy - SĐK VD-32238-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fawagy Viên nén - Metronidazol 250mg

Daxame

0
Daxame - SĐK VN-21866-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Daxame Viên nén bao phim - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg

Firstlexin

0
Firstlexin - SĐK VD-31955-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Firstlexin Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi 1 lọ chứa Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) 3000mg

Dịch truyền tĩnh mạch Metronidazol

0
Dịch truyền tĩnh mạch Metronidazol - SĐK VD-32348-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dịch truyền tĩnh mạch Metronidazol Dung dịch truyền tĩnh mạch - Mỗi 100ml chứa Metronidazol 0,5g