Danh sách

Concef 200

0
Concef 200 - SĐK VD-32370-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Concef 200 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 4g chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg

Cophadroxil 500

0
Cophadroxil 500 - SĐK VD-31429-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cophadroxil 500 Viên nang cứng (xám- xám) - Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500mg

Cophalen

0
Cophalen - SĐK VD-31431-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cophalen Viên nén bao phim - Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 500 mg

Corfex-250

0
Corfex-250 - SĐK VN-21837-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Corfex-250 Viên nang cứng - Cephalexin 250mg

Corfex-500

0
Corfex-500 - SĐK VN-21838-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Corfex-500 Viên nang cứng - Cephalexin 500mg

Cotrimoxazol 480

0
Cotrimoxazol 480 - SĐK VD-32060-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotrimoxazol 480 Viên nén - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg

Cotrimoxazol 480 mg

0
Cotrimoxazol 480 mg - SĐK VD-31458-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotrimoxazol 480 mg Viên nén - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg

Cotrimoxazol 960

0
Cotrimoxazol 960 - SĐK VD-32061-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotrimoxazol 960 Viên nén - Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg

Cloramphenicol 250 mg

0
Cloramphenicol 250 mg - SĐK VD-31998-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloramphenicol 250 mg Viên nén bao đường - Cloramphenicol 250mg

Cotriseptol 480 mg

0
Cotriseptol 480 mg - SĐK VD-32531-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cotriseptol 480 mg Viên nén - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg