Trang chủ 2020
Danh sách
Ivermectin 6 A.T
Ivermectin 6 A.T - SĐK VD-26110-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ivermectin 6 A.T Viên nén bao phim - Ivermectin 6mg
Clindacine
Clindacine - SĐK VD-17043-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindacine Viên nang - Clindamycin hydroclorid 163 mg (tương đương 150 mg Clindamycin)
Envix 3
Envix 3 - SĐK VD-32325-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Envix 3 Viên nén - Ivermectin 3mg
Myhep 400mg
Myhep 400mg - SĐK VN3-107-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Myhep 400mg Viên nén bao phim - Sofosbuvir 400mg
Cephalova
Cephalova - SĐK VD-32513-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalova Thuốc bột pha tiêm - Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 2g
Clindacine
Clindacine - SĐK VD-18003-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindacine Dung dịch tiêm - Clindamycin phosphate
Synfovir
Synfovir - SĐK VN-16538-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Synfovir Viên nén bao phim - Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
Clindacine
Clindacine - SĐK VD-18004-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clindacine Dung dịch tiêm - Clindamycin phosphate
Protevir
Protevir - SĐK VN-15845-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Protevir Viên nén bao phim - Tenofovir disoproxil fumarate
Rodogyl
Rodogyl - SĐK VN-18268-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rodogyl Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000IU; Metronidazole 125mg






