Danh sách

Cefa-TP

0
Cefa-TP - SĐK VD-32824-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefa-TP Viên nén phân tán - Cefaclor 250mg

Cophatrim 480

0
Cophatrim 480 - SĐK VD-32746-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cophatrim 480 Viên nén - Sulfamethoxazol 400 mg;Trimethoprim 80 mg

Cefcenat 500

0
Cefcenat 500 - SĐK VD-32889-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefcenat 500 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg

Cefimvid 200

0
Cefimvid 200 - SĐK VD-32918-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefimvid 200 Viên nén bao phim - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg

Cefixim 200

0
Cefixim 200 - SĐK VD-32745-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixim 200 Viên nang cứng - Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200 mg

Cefixim 50mg/5ml

0
Cefixim 50mg/5ml - SĐK VD-32855-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixim 50mg/5ml Thuốc cốm pha hỗn dịch - Mỗi lọ 30 g để pha 60 ml hỗn dịch chứa Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 600 mg

Cefixime 200

0
Cefixime 200 - SĐK VD-32922-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixime 200 Viên nang cứng (Hồng - Hồng) - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200 mg

Cefotaxime Panpharma 500 mg

0
Cefotaxime Panpharma 500 mg - SĐK VN-22074-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Panpharma 500 mg Bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 500mg

Cefpodoxime-MKP 100

0
Cefpodoxime-MKP 100 - SĐK VD-33006-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxime-MKP 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Cefpodoxime-MKP 200

0
Cefpodoxime-MKP 200 - SĐK VD-33007-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxime-MKP 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg