Danh sách

Ampicillin 1g

0
Ampicillin 1g - SĐK VD-33003-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ampicillin 1g Thuốc bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa; Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g

Arme-xime 400

0
Arme-xime 400 - SĐK VD-32744-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Arme-xime 400 Viên nén bao phim - Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrat) 400 mg

ARVDHT

0
ARVDHT - SĐK QLĐB-782-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. ARVDHT Viên nén bao phim - Efavirenz 600mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg

Assimicin

0
Assimicin - SĐK VN-22093-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Assimicin Viên nén bao phim - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg

Azicine 500

0
Azicine 500 - SĐK VD-33095-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Azicine 500 Viên nén bao phim - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg

Azimax 250mg

0
Azimax 250mg - SĐK VN-22125-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Azimax 250mg Viên nén bao phim - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg

Azissel 250mg

0
Azissel 250mg - SĐK VD-33057-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Azissel 250mg Viên nén bao phim - Azithromycin dihydrat (tương đương Azithromycin 250 mg) 262 mg

Azissel 500

0
Azissel 500 - SĐK VD-33058-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Azissel 500 Viên nén bao phim - Azithromycin dihydrat (tương đương Azithromycin 500 mg) 524 mg

Ketaviran

0
Ketaviran - SĐK VN3-200-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ketaviran Viên nén bao phim - Entecavir 1mg

Bacsulfo 1g/1g

0
Bacsulfo 1g/1g - SĐK VD-32834-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Bacsulfo 1g/1g Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazon 1g; Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (11))