Trang chủ 2020
Danh sách
Teicomedlac 100
Teicomedlac 100 - SĐK VD-33947-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Teicomedlac 100 Thuốc bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Teicoplanin 100 mg
Verfucas
Verfucas - SĐK VD-33214-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Verfucas Viên nén bao phim - Albendazol 400mg
Teicovin 200
Teicovin 200 - SĐK VD-33651-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Teicovin 200 Thuốc tiêm đông khô - Teicoplanin 200mg
Vigentin 250/31,25 DT.
Vigentin 250/31,25 DT. - SĐK VD-33609-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vigentin 250/31,25 DT. Viên nén phân tán - Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 11) 31,25mg
Tenofovir Disoproxil Fumarale 300mg+Lamivudine 300mg Tablets
Tenofovir Disoproxil Fumarale 300mg+Lamivudine 300mg Tablets - SĐK VN3-240-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenofovir Disoproxil Fumarale 300mg+Lamivudine 300mg Tablets Viên nén bao phim - Tenofovir disoproxil (dưới dạngTenofovir disoproxil fumarat 300mg) 245mg; Lamivudine 300mg
Tenovudin 300/300
Tenovudin 300/300 - SĐK QLĐB-792-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenovudin 300/300 Viên nén bao phim - Tenofovir disoprosil fumarat 300mg; Lamivudin 300mg
Tetracyclin 500 mg
Tetracyclin 500 mg - SĐK VD-33628-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin 500 mg Viên nang cứng - Tetracyclin hydroclorid 500 mg
Thendacin 450 Tabs
Thendacin 450 Tabs - SĐK VD-33207-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thendacin 450 Tabs Viên nén bao phim - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid)450mg
Thuốc bột pha tiêm Tabaxin 2,25g
Thuốc bột pha tiêm Tabaxin 2,25g - SĐK VN-22351-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thuốc bột pha tiêm Tabaxin 2,25g Thuốc bột pha tiêm - Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 2g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25g
Thuốc tiêm Caspofungin acetate 70 mg
Thuốc tiêm Caspofungin acetate 70 mg - SĐK VN-22393-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thuốc tiêm Caspofungin acetate 70 mg Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền - Caspofungin 70mg