Danh sách

Kaciflox

0
Kaciflox - SĐK VD-33459-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kaciflox Viên nén bao phim - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8 mg) 400 mg

Kaflovo

0
Kaflovo - SĐK VD-33460-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kaflovo Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500 mg

Kefcin 375 SR

0
Kefcin 375 SR - SĐK VD-33302-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kefcin 375 SR Viên nén bao phim giải phóng chậm - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 375mg

Lanam DT 200mg/28,5mg

0
Lanam DT 200mg/28,5mg - SĐK VD-33453-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lanam DT 200mg/28,5mg Viên nén phân tán - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 200mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat - Avicel (11)) 28,5mg

Lanam DT 400mg/57mg

0
Lanam DT 400mg/57mg - SĐK VD-33454-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lanam DT 400mg/57mg Viên nén phân tán - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 400mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat - Avicel (11)) 57mg

Late 300

0
Late 300 - SĐK QLĐB-800-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Late 300 Viên nén bao phim - Tenofovir disoprosil fumarat 300mg; Lamivudin 300mg

Lefloxa – 500

0
Lefloxa - 500 - SĐK VN-22376-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lefloxa - 500 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg

Greadim 2g

0
Greadim 2g - SĐK VD-33385-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Greadim 2g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) 2g

Levof-BFS 500mg

0
Levof-BFS 500mg - SĐK VD-33426-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levof-BFS 500mg Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền - Mỗi ống 10 ml chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg

Greaxim 2g

0
Greaxim 2g - SĐK VD-33386-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Greaxim 2g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 2g