Danh sách

Xamdemil 500

0
Xamdemil 500 - SĐK VD-19482-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Xamdemil 500 Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg

Wonfuroxime

0
Wonfuroxime - SĐK VN-0304-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Wonfuroxime Bột pha tiêm-750mg - Cefuroxime

Ximpef 150 DT

0
Ximpef 150 DT - SĐK VN-9436-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ximpef 150 DT Viên nén phân tán - Cefdinir

Wontaxime Injection

0
Wontaxime Injection - SĐK VN-9023-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Wontaxime Injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Xorim 750mg vial

0
Xorim 750mg vial - SĐK VN-1026-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Xorim 750mg vial Bột pha tiêm-750mg Cefuroxim - Cefuroxime sodium

Wontiaxone

0
Wontiaxone - SĐK VN-1295-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Wontiaxone Bột pha tiêm-1g Ceftriaxone - Ceftriaxone sodium

Wormin 500

0
Wormin 500 - SĐK VN-5775-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Wormin 500 Viên nén - Mebendazole

Xefatrex injection

0
Xefatrex injection - SĐK VN-9010-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Xefatrex injection Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone

Ximfix

0
Ximfix - SĐK VN-0236-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ximfix Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime

XLCefuz

0
XLCefuz - SĐK VN-2146-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. XLCefuz Viên nén bao phim-100mg Cefpodoxime - Cefpodoxime proxetil