Danh sách

VT – Lexin

0
VT - Lexin - SĐK VD-19050-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. VT - Lexin Viên nang - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg

Vodrox 500

0
Vodrox 500 - SĐK VN-0226-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vodrox 500 Viên nang-500mg - Cefadroxil

Walerotic

0
Walerotic - SĐK VN-21335-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Walerotic Viên nang cứng - Cefdinir 300mg

VomeTis

0
VomeTis - SĐK VNA-4359-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. VomeTis Viên nang - Cefixime

Welquine – 250

0
Welquine - 250 - SĐK VN-21170-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Welquine - 250 Viên nén bao phim - Levofloxacin 500mg

Vratizolin

0
Vratizolin - SĐK VN-7552-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vratizolin Kem bôi da - Denotivir

Wincocef 500

0
Wincocef 500 - SĐK VN-0096-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Wincocef 500 Viên nang-500mg - Cefadroxil

Wincocef 250 sachet

0
Wincocef 250 sachet - SĐK VN-1257-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Wincocef 250 sachet Bột pha hỗn dịch uống-250mg - Cefadroxil

Vitabactam

0
Vitabactam - SĐK VD-19060-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vitabactam Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g

Vitabactam

0
Vitabactam - SĐK VD-19060-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vitabactam Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g