Danh sách

Wincocef 250 sachet

0
Wincocef 250 sachet - SĐK VN-1257-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Wincocef 250 sachet Bột pha hỗn dịch uống-250mg - Cefadroxil

Vitabactam

0
Vitabactam - SĐK VD-19060-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vitabactam Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g

Vitabactam

0
Vitabactam - SĐK VD-19060-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vitabactam Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g

Vitafxim 1g

0
Vitafxim 1g - SĐK VD-30598-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vitafxim 1g Thuốc bột pha tiêm     - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g

Vitazidim 0,5g

0
Vitazidim 0,5g - SĐK VD-19061-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vitazidim 0,5g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidim 0,5 g

Vitazidim 0,5g

0
Vitazidim 0,5g - SĐK VD-19061-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vitazidim 0,5g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidim 0,5 g

Vitazidim 3g

0
Vitazidim 3g - SĐK VD-31242-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vitazidim 3g Thuốc bộtpha tiêm - Ceftazidim 3g

Viticalat

0
Viticalat - SĐK VD-19062-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Viticalat Thuốc bột pha tiêm - Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin dinatri) 3 g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2 g

Viticalat

0
Viticalat - SĐK VD-19062-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Viticalat Thuốc bột pha tiêm - Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin dinatri) 3 g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2 g

Vorican-200

0
Vorican-200 - SĐK VN1-587-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vorican-200 Viên nén bao phim - Voriconazole