Danh sách

Metzolife

0
Metzolife - SĐK VN-9782-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metzolife Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole

Metronidazole

0
Metronidazole - SĐK VN-0683-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Dung dịch tiêm truyền-500mg/100ml - Metronidazole
Thuốc Microflox 500 - SĐK VNB-1585-04

Microflox 500

0
Microflox 500 - SĐK VNB-1585-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Microflox 500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin

Metronidazole

0
Metronidazole - SĐK VN-0764-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Dung dịch tiêm-500mg/100ml - Metronidazole

Metronidazole 250mg

0
Metronidazole 250mg - SĐK VNA-3435-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 250mg Viên nén - Metronidazole

Metronidazole 500mg

0
Metronidazole 500mg - SĐK VNA-3708-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 500mg Viên nang - Metronidazole

Metronidazole 500mg/100ml

0
Metronidazole 500mg/100ml - SĐK VN-7061-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 500mg/100ml Bột pha dung dịch tiêm truyền - Metronidazole

Metronidazole 500mg/100ml

0
Metronidazole 500mg/100ml - SĐK VN-8814-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 500mg/100ml Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole

Metronidazole 500mg/100ml

0
Metronidazole 500mg/100ml - SĐK VN-10406-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 500mg/100ml Dung dịch tiêm - Metronidazole

Metronidazole 5mg/ml

0
Metronidazole 5mg/ml - SĐK VN-9179-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 5mg/ml Dung dịch tiêm - Metronidazole