Danh sách

Meromarksans 1g

0
Meromarksans 1g - SĐK VN-5504-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meromarksans 1g Bột pha tiêm - Meropenem

MembicAzithral Liquid

0
MembicAzithral Liquid - SĐK VN-0725-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. MembicAzithral Liquid Hỗn dịch uống - Azithromycin

Metlife

0
Metlife - SĐK VN-21240-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metlife Dung dịch truyền tĩnh mạch - Metronidazol 500mg/100ml

MembicPactum

0
MembicPactum - SĐK VN-0727-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. MembicPactum Bột pha tiêm 4g Piperacillin/Tazobactam 0,5g - Piperacillin Sodium, Tazobactam Sodium

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK VD-30443-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Viên nén - Metronidazol 250mg

Menimycin injection 750 mg

0
Menimycin injection 750 mg - SĐK VN-7499-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Menimycin injection 750 mg Bột pha dung dịch tiêm - Cefuroxime

Metronidazol 250

0
Metronidazol 250 - SĐK VD-30576-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 Viên nén - Metronidazol 250mg

Meritaxi 1g

0
Meritaxi 1g - SĐK VN-9875-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meritaxi 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime
Thuốc Metronidazol 250mg - SĐK VNA-3277-00

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VNA-3277-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén bao phim - Metronidazole

Merocinas

0
Merocinas - SĐK VN-0392-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Merocinas Viên nén-200mg - Ketoconazole