Danh sách

Menimycin injection 750 mg

0
Menimycin injection 750 mg - SĐK VN-7499-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Menimycin injection 750 mg Bột pha dung dịch tiêm - Cefuroxime

Metronidazol 250

0
Metronidazol 250 - SĐK VD-30576-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 Viên nén - Metronidazol 250mg

Meritaxi 1g

0
Meritaxi 1g - SĐK VN-9875-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meritaxi 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime
Thuốc Metronidazol 250mg - SĐK VNA-3277-00

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VNA-3277-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén bao phim - Metronidazole

Merocinas

0
Merocinas - SĐK VN-0392-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Merocinas Viên nén-200mg - Ketoconazole

Mespar 200

0
Mespar 200 - SĐK VN-0119-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mespar 200 Viên nén bao phim-200mg - Sparfloxacin

Metofucid

0
Metofucid - SĐK VN-10243-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metofucid Viên nén bao phim - Ofloxacin

Metrogyl

0
Metrogyl - SĐK VN-2058-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metrogyl Thuốc tiêm-500mg/100ml - Metronidazole

Metrogyl 100ml

0
Metrogyl 100ml - SĐK VN-5692-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metrogyl 100ml Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK V1278-h12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Viên nén - Metronidazole