Danh sách

VigenTin 1g/200mg

0
VigenTin 1g/200mg - SĐK VNA-0540-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. VigenTin 1g/200mg Thuốc bột tiêm - Amoxicilline, Clavulanic acid

VigenTin 500mg/125mg

0
VigenTin 500mg/125mg - SĐK VNA-0542-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. VigenTin 500mg/125mg Viên nén dài bao phim - Amoxicilline, Clavulanic acid

VigenTin 500mg/62,5mg

0
VigenTin 500mg/62,5mg - SĐK VNA-1510-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. VigenTin 500mg/62,5mg Thuốc bột - Amoxicilline, Clavulanic acid

VigenTin 875mg/125mg

0
VigenTin 875mg/125mg - SĐK VNA-0544-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. VigenTin 875mg/125mg Viên nén dài bao phim - Amoxicilline, Clavulanic acid

Vihaxime

0
Vihaxime - SĐK VN-1811-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vihaxime Bột pha tiêm-1g Cefotaxime - Natri Cefotaxime

Vinakion

0
Vinakion - SĐK V1332-H12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vinakion Viên nén - Metronidazole

Viduximox

0
Viduximox - SĐK VD-19368-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Viduximox Viên nang cứng - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg

Viên sốt rét CV 8

0
Viên sốt rét CV 8 - SĐK VNA-3417-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Viên sốt rét CV 8 Viên nén bao phim - Dihydroartemisinin, Piperaquin phosphate, Primaquine phosphate, Trimethoprim

Vifamox 250

0
Vifamox 250 - SĐK VD-30564-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vifamox 250 Viên nang cứng (xanh-cam) - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg

Vifamox-F1000

0
Vifamox-F1000 - SĐK VD-19036-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vifamox-F1000 Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1000 mg