Danh sách

Lincomycin HCI injection

0
Lincomycin HCI injection - SĐK VN-0903-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin HCI injection Dung dịch tiêm-600mg/2ml Lincomycin - Lincomycin hydrochloride

Lincomycin HCl Injection 300mg Tai Yu

0
Lincomycin HCl Injection 300mg Tai Yu - SĐK VN-5515-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin HCl Injection 300mg Tai Yu Dung dịch tiêm - Lincomycin

Lincomycin Hydrochloride

0
Lincomycin Hydrochloride - SĐK VN-10405-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin Hydrochloride Dung dịch tiêm - Lincomycin

Lincomycin Hydrochloride capsules

0
Lincomycin Hydrochloride capsules - SĐK VN-1339-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin Hydrochloride capsules Viên nang-500mg Lincomycin - Lincomycin hydrochloride

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK V31-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin

Lincomycin inj

0
Lincomycin inj - SĐK VN-8480-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin inj Dung dịch tiêm - Lincomycin

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VNA-0213-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin

Lincomycin injection

0
Lincomycin injection - SĐK VN-0803-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin injection Dung dịch tiêm-600mg/2ml Lincomycin - Lincomycin hydrochloride

Lincomycin 600mg/2ml

0
Lincomycin 600mg/2ml - SĐK VNA-0860-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600mg/2ml Dung dịch thuốc tiêm - Lincomycin

Lincomycin 600 mg/2 ml

0
Lincomycin 600 mg/2 ml - SĐK VD-19477-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600 mg/2 ml Dung dịch tiêm (tiêm bắp) - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 600 mg/2 ml