Danh sách

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VNA-0213-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin

Lincomycin injection

0
Lincomycin injection - SĐK VN-0803-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin injection Dung dịch tiêm-600mg/2ml Lincomycin - Lincomycin hydrochloride

Lincomycin 600mg/2ml

0
Lincomycin 600mg/2ml - SĐK VNA-0860-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600mg/2ml Dung dịch thuốc tiêm - Lincomycin

Lincomycin 600 mg/2 ml

0
Lincomycin 600 mg/2 ml - SĐK VD-19477-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600 mg/2 ml Dung dịch tiêm (tiêm bắp) - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 600 mg/2 ml

Lincomycin 600mg/2ml

0
Lincomycin 600mg/2ml - SĐK V177-H05-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600mg/2ml Thuốc tiêm - Lincomycin
Thuốc Lincotacin 500mg - SĐK VN-6721-02

Lincotacin 500mg

0
Lincotacin 500mg - SĐK VN-6721-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincotacin 500mg Viên nang - Lincomycin

Lincomycin 600mg/2ml

0
Lincomycin 600mg/2ml - SĐK V103-H05-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600mg/2ml Thuốc tiêm - Lincomycin

Lincomycin 600mg/2ml

0
Lincomycin 600mg/2ml - SĐK VNB-4481-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600mg/2ml Dung dịch tiêm - Lincomycin

Lincomycin 600mg/2ml

0
Lincomycin 600mg/2ml - SĐK VNB-3106-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600mg/2ml Dung dịch tiêm - Lincomycin

Lincomycin 600mg/2ml

0
Lincomycin 600mg/2ml - SĐK H02-126-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 600mg/2ml Dung dịch tiêm - Lincomycin