Danh sách

Lincomycin 300mg/1ml

0
Lincomycin 300mg/1ml - SĐK V176-H05-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 300mg/1ml Thuốc tiêm - Lincomycin

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VNA-2986-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VNB-3241-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin

Licomycin 600mg/2ml

0
Licomycin 600mg/2ml - SĐK V32-H04-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Licomycin 600mg/2ml Thuốc tiêm - Lincomycin

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VNB-3809-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang cứng - Lincomycin

Lidacin

0
Lidacin - SĐK VN-7215-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lidacin Viên nang - Clindamycin

Lincomycin 500 mg

0
Lincomycin 500 mg - SĐK VD-31021-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500 mg Viên nang cứng - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg

Likacin

0
Likacin - SĐK VN-6634-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Likacin Dung dịch tiêm - Amikacin

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VD-31038-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang cứng (Xanh-Xanh) - Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 500mg

Likacin

0
Likacin - SĐK VN-6635-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Likacin Dung dịch tiêm - Amikacin