Trang chủ 2020
Danh sách
Levofloxacin
Levofloxacin - SĐK VN-21407-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levofloxacin Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) 500mg
Levofloxacin – US
Levofloxacin - US - SĐK VD-30896-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levofloxacin - US Viên nén bao phim (màu vàng) - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Levofloxacin 500-US
Levofloxacin 500-US - SĐK VD-30897-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levofloxacin 500-US Viên nén bao phim (màu vàng cam) - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Levofloxacin Stada 250 mg
Levofloxacin Stada 250 mg - SĐK VD-31396-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levofloxacin Stada 250 mg Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 250mg
Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml
Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml - SĐK VN-21230-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Mỗi 1ml dung dịch chứa levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 5mg
Levofresh Inj.
Levofresh Inj. - SĐK VN-9475-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levofresh Inj. Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin hemihydrate
Levoworld
Levoworld - SĐK VN-21251-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levoworld Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Levoflex
Levoflex - SĐK VN-1288-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levoflex Dung dịch tiêm truyền-500mg - Levofloxacine
Leximarksans 250
Leximarksans 250 - SĐK VN-5500-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Leximarksans 250 viên nang - Cefalexin
Levofloxacin hydrochloride for Injection
Levofloxacin hydrochloride for Injection - SĐK VN-8703-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levofloxacin hydrochloride for Injection Thuốc bột pha tiêm - Levofloxacine