Danh sách

Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml

0
Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml - SĐK VN-21230-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Mỗi 1ml dung dịch chứa levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 5mg

Levofresh Inj.

0
Levofresh Inj. - SĐK VN-9475-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levofresh Inj. Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin hemihydrate

Levoworld

0
Levoworld - SĐK VN-21251-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levoworld Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg

Levoflex

0
Levoflex - SĐK VN-1288-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levoflex Dung dịch tiêm truyền-500mg - Levofloxacine

Leximarksans 250

0
Leximarksans 250 - SĐK VN-5500-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Leximarksans 250 viên nang - Cefalexin

Levofloxacin hydrochloride for Injection

0
Levofloxacin hydrochloride for Injection - SĐK VN-8703-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levofloxacin hydrochloride for Injection Thuốc bột pha tiêm - Levofloxacine

Leximarksans 500

0
Leximarksans 500 - SĐK VN-5501-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Leximarksans 500 Viên nang - Cefalexin

Levofloxacin Tablets 500mg

0
Levofloxacin Tablets 500mg - SĐK VN-8943-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levofloxacin Tablets 500mg Viên nén bao phim - Levofloxacine

Lichaunox

0
Lichaunox - SĐK VN-21245-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lichaunox Dung dịch tiêm truyền - Mỗi 1ml dung dịch chứa Linezolid 2mg

Levoquin

0
Levoquin - SĐK VN-10006-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Levoquin Viên nén bao phim - Levofloxacine