Danh sách

Valcyte

0
Valcyte - SĐK VN-10127-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Valcyte Viên nén bao phim - Valganciclovir

Vancocef Inj

0
Vancocef Inj - SĐK VN-5722-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancocef Inj Bột đông khô pha tiêm - Vancomycin HCl

uropil 250mg

0
uropil 250mg - SĐK VNA-3363-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. uropil 250mg Viên nang - Cefaclor

Vancolexin

0
Vancolexin - SĐK VN-7569-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancolexin Viên nang - Vancomycin

Urothro 150

0
Urothro 150 - SĐK VN-10056-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Urothro 150 Viên nén bao phim - Roxithromycin

Vanco-Lyomark

0
Vanco-Lyomark - SĐK VN-5726-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vanco-Lyomark Bột pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Vancomycin HCl

Uroxime-750

0
Uroxime-750 - SĐK VN-0030-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Uroxime-750 Bột pha tiêm-750mg - Cefuroxime

Vancomycin 1g

0
Vancomycin 1g - SĐK VD-31254-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancomycin 1g Bột đông khô pha tiêm - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1g

Utrixone 1000

0
Utrixone 1000 - SĐK VN-8565-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Utrixone 1000 Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone

Vancomycin Human

0
Vancomycin Human - SĐK VN-6887-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vancomycin Human Bột đông khô pha tiêm truyền - Vancomycin